arrêté
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
arrêté nghĩa là đã quyết định, đã thỏa thuận.
Nghĩa của arrêté
Tính từ
- Đã quyết định, đã thỏa thuận.
- Dứt khoát, khẳng định.
Danh từ · giống đực
- Nghị định.
- Arrêté ministérielnghị định của bộ trưởng
Dạng từ của arrêté
| Số nhiều | arrêtés |
| Giống cái | arrêtée |
| Giống cái số nhiều | arrêtées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrêté
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với arrêté
- arrêté de compte — quyết toán
- arrêté mensuel des écritures comptables — sự quyết toán các bút lục kế toán hàng tháng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agreement, resolution, a thing agreed on, resolved upon; order (ruling by an official imposing certain conditions on a group or individual)
- Tính từ fixed, immovable, settled (ideas, opinion)
Câu hỏi thường gặp
arrêté nghĩa là gì?
arrêté (tính từ, danh từ) nghĩa là đã quyết định, đã thỏa thuận.
arrêté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrêté (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.te/.