TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrêté

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

arrêté nghĩa là đã quyết định, đã thỏa thuận.

Nghĩa của arrêté

Tính từ

  1. Đã quyết định, đã thỏa thuận.
  2. Dứt khoát, khẳng định.

Danh từ · giống đực

  1. Nghị định.
    • Arrêté ministérielnghị định của bộ trưởng

Dạng từ của arrêté

Số nhiềuarrêtés
Giống cáiarrêtée
Giống cái số nhiềuarrêtées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrêté

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với arrêté

  • arrêté de compte — quyết toán
  • arrêté mensuel des écritures comptables — sự quyết toán các bút lục kế toán hàng tháng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement, resolution, a thing agreed on, resolved upon; order (ruling by an official imposing certain conditions on a group or individual)
  • Tính từ fixed, immovable, settled (ideas, opinion)

Câu hỏi thường gặp

arrêté nghĩa là gì?

arrêté (tính từ, danh từ) nghĩa là đã quyết định, đã thỏa thuận.

arrêté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrêté (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.