arrêtoir
danh từ giống đực (m)
/a.ʁɛ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
arrêtoir nghĩa là cái chặn, cái hãm.
Nghĩa của arrêtoir
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cái chặn, cái hãm.
- Con chạch ngăn nước mưa.
Dạng từ của arrêtoir
Đi với mạo từ: un arrêtoir · l'arrêtoir
| Số nhiều | arrêtoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keeper, valve ball
Câu hỏi thường gặp
arrêtoir nghĩa là gì?
arrêtoir (danh từ) nghĩa là cái chặn, cái hãm.
arrêtoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrêtoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.twaʁ/.
arrêtoir là giống đực hay giống cái?
arrêtoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).