TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrêtoir

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɛ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrêtoir nghĩa là cái chặn, cái hãm.

Nghĩa của arrêtoir

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái chặn, cái hãm.
  2. Con chạch ngăn nước mưa.

Dạng từ của arrêtoir

Đi với mạo từ: un arrêtoir · l'arrêtoir

Số nhiềuarrêtoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keeper, valve ball

Câu hỏi thường gặp

arrêtoir nghĩa là gì?

arrêtoir (danh từ) nghĩa là cái chặn, cái hãm.

arrêtoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrêtoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.twaʁ/.

arrêtoir là giống đực hay giống cái?

arrêtoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.