TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mathématiquement

/ma.te.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mathématiquement nghĩa là về mặt toán học.

Nghĩa của mathématiquement

Phó từ

  1. Về mặt toán học; theo quy tắc toán học.
  2. Thân mật Chắc chắn, dứt khoát, nhất định.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mathématiquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mathematically (according to or using mathematics)

Câu hỏi thường gặp

mathématiquement nghĩa là gì?

mathématiquement (phó từ) nghĩa là về mặt toán học.

mathématiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mathématiquement (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ma.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.