mathématiquement
/ma.te.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mathématiquement nghĩa là về mặt toán học.
Nghĩa của mathématiquement
Phó từ
- Về mặt toán học; theo quy tắc toán học.
- Thân mật Chắc chắn, dứt khoát, nhất định.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mathématiquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mathematically (according to or using mathematics)
Câu hỏi thường gặp
mathématiquement nghĩa là gì?
mathématiquement (phó từ) nghĩa là về mặt toán học.
mathématiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mathématiquement (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ma.tik.mɑ̃/.