TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catégoriquement

/ka.te.ɡɔ.ʁik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

catégoriquement nghĩa là dứt khoát.

Nghĩa của catégoriquement

Phó từ

  1. Dứt khoát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ categorically

Câu hỏi thường gặp

catégoriquement nghĩa là gì?

catégoriquement (phó từ) nghĩa là dứt khoát.

catégoriquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catégoriquement (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ɡɔ.ʁik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.