TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con tiếng Pháp là gì?

"con" trong tiếng Pháp là un (mạo từ), la (mạo từ), fiston (danh từ).

un Mạo từ

/œ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...

Xem đầy đủ từ "un": giống, cách chia, thành ngữ →

la Mạo từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, con, người...

Xem đầy đủ từ "la": giống, cách chia, thành ngữ →

fiston Danh từ · giống đực

/fis.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con (trai).

  • Viens par ici, fiston! lại đây con

Xem đầy đủ từ "fiston": giống, cách chia, thành ngữ →

enfant Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con.

  • Il n'a pas moins de douze enfants. Ông ấy có không dưới 12 đứa con.
  • Je suis mariée et j'ai deux enfants. Tôi có chồng và hai đứa con.

Xem đầy đủ từ "enfant": giống, cách chia, thành ngữ →

fils Danh từ · giống đực

/fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con trai.

  • Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.
  • Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.

Xem đầy đủ từ "fils": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con tiếng Pháp là gì?

"con" trong tiếng Pháp là un (mạo từ), la (mạo từ), fiston (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.