plant
danh từ giống đực (m)
/plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plant nghĩa là cây con, cây mạ, bãi, sướng.
Nghĩa của plant
Danh từ · giống đực
- Cây con, cây mạ.
- Bãi, sướng (trồng cùng một thứ cây).
- Un plant d'aspergesmột bãi măng tây
Dạng từ của plant
Đi với mạo từ: un plant · le plant
| Số nhiều | plants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seedling; young plant or plantation
Câu hỏi thường gặp
plant nghĩa là gì?
plant (danh từ) nghĩa là cây con, cây mạ, bãi, sướng.
plant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plant (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃/.
plant là giống đực hay giống cái?
plant là danh từ giống đực (dùng với un, le).