TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbuste

danh từ giống đực (m)
/aʁ.byst/ giọng máy của trình duyệt

arbuste nghĩa là cây con.

Nghĩa của arbuste

Danh từ · giống đực

  1. Cây con.

Dạng từ của arbuste

Đi với mạo từ: un arbuste · l'arbuste

Số nhiềuarbustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bush, shrub

Câu hỏi thường gặp

arbuste nghĩa là gì?

arbuste (danh từ) nghĩa là cây con.

arbuste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbuste (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.byst/.

arbuste là giống đực hay giống cái?

arbuste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.