Cảnh sát tiếng Pháp là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Pháp là police (danh từ), policier (tính từ), flic (danh từ).
police Danh từ · giống cái
/pɔ.lis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công an, cảnh sát.
- La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
- La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
policier Tính từ
/pɔ.li.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc công an, (thuộc) cảnh sát.
- Les policiers ont saisi une grande quantité de drogues à l'école. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
- Si tu te perds dans une rue, demande à un policier. Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
flic Danh từ · giống đực
/flik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh sát.
- N'appelle pas les flics, mec ! Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
- On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sbireDanh từ · Cảnh sát
- cogneDanh từ · Cảnh sát
- constableDanh từ · Cảnh sát (ở Anh)
- policemanDanh từ · Cảnh sát (Anh)
- schupoDanh từ · Cảnh sát (Đức)
- agent de policeDanh từ · Cảnh sát
- pouletDanh từ · Cảnh sát
- curieuxDanh từ · Thẩm phán; cảnh sát
- vacheDanh từ · Cớm, cảnh sát
- gendarme
- rousseDanh từ · Cảnh sát
- argousinDanh từ · Cảnh sát
- roussinDanh từ · Cảnh sát
Câu hỏi thường gặp
Cảnh sát tiếng Pháp là gì?
"cảnh sát" trong tiếng Pháp là police (danh từ), policier (tính từ), flic (danh từ).