sbire
danh từ giống đực (m)
/zbiʁ/ giọng máy của trình duyệt
sbire nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của sbire
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Cảnh sát.
Dạng từ của sbire
Đi với mạo từ: un sbire · le sbire
| Số nhiều | sbires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an Italian police officer of the Middle Ages; henchman
Câu hỏi thường gặp
sbire nghĩa là gì?
sbire (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
sbire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sbire (giọng Pháp chuẩn): /zbiʁ/.
sbire là giống đực hay giống cái?
sbire là danh từ giống đực (dùng với un, le).