TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sbire

danh từ giống đực (m)
/zbiʁ/ giọng máy của trình duyệt

sbire nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của sbire

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Cảnh sát.

Dạng từ của sbire

Đi với mạo từ: un sbire · le sbire

Số nhiềusbires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an Italian police officer of the Middle Ages; henchman

Câu hỏi thường gặp

sbire nghĩa là gì?

sbire (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

sbire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sbire (giọng Pháp chuẩn): /zbiʁ/.

sbire là giống đực hay giống cái?

sbire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.