TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schupo

danh từ giống đực (m)
/ʃy.pɔ/ giọng máy của trình duyệt

schupo nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của schupo

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh sát (Đức).

Dạng từ của schupo

Đi với mạo từ: un schupo · le schupo

Số nhiềuschupos

Câu hỏi thường gặp

schupo nghĩa là gì?

schupo (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

schupo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schupo (giọng Pháp chuẩn): /ʃy.pɔ/.

schupo là giống đực hay giống cái?

schupo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.