TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schooner

danh từ giống đực (m)
/sku.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

schooner nghĩa là thuyền hai buồm dọc.

Nghĩa của schooner

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền hai buồm dọc.

Dạng từ của schooner

Đi với mạo từ: un schooner · le schooner

Số nhiềuschooners
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schooner (boat)

Câu hỏi thường gặp

schooner nghĩa là gì?

schooner (danh từ) nghĩa là thuyền hai buồm dọc.

schooner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schooner (giọng Pháp chuẩn): /sku.nœʁ/.

schooner là giống đực hay giống cái?

schooner là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.