schooner
danh từ giống đực (m)
/sku.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
schooner nghĩa là thuyền hai buồm dọc.
Nghĩa của schooner
Danh từ · giống đực
- Thuyền hai buồm dọc.
Dạng từ của schooner
Đi với mạo từ: un schooner · le schooner
| Số nhiều | schooners |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schooner (boat)
Câu hỏi thường gặp
schooner nghĩa là gì?
schooner (danh từ) nghĩa là thuyền hai buồm dọc.
schooner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schooner (giọng Pháp chuẩn): /sku.nœʁ/.
schooner là giống đực hay giống cái?
schooner là danh từ giống đực (dùng với un, le).