schnouff
danh từ giống cái (f)
/ʃnuf/ giọng máy của trình duyệt
schnouff nghĩa là ma túy.
Nghĩa của schnouff
Danh từ · giống cái
- Tiếng lóng, biệt ngữ Ma túy.
Dạng từ của schnouff
Đi với mạo từ: une schnouff · la schnouff
| Số nhiều | schnouffs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hard drug, especially heroin or cocaine
Câu hỏi thường gặp
schnouff nghĩa là gì?
schnouff (danh từ) nghĩa là ma túy.
schnouff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schnouff (giọng Pháp chuẩn): /ʃnuf/.
schnouff là giống đực hay giống cái?
schnouff là danh từ giống cái (dùng với une, la).