TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schnouff

danh từ giống cái (f)
/ʃnuf/ giọng máy của trình duyệt

schnouff nghĩa là ma túy.

Nghĩa của schnouff

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Ma túy.

Dạng từ của schnouff

Đi với mạo từ: une schnouff · la schnouff

Số nhiềuschnouffs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hard drug, especially heroin or cocaine

Câu hỏi thường gặp

schnouff nghĩa là gì?

schnouff (danh từ) nghĩa là ma túy.

schnouff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnouff (giọng Pháp chuẩn): /ʃnuf/.

schnouff là giống đực hay giống cái?

schnouff là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.