TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schnorchel

danh từ giống đực (m)
/ʃnɔʁkɛl/ giọng máy của trình duyệt

schnorchel nghĩa là ống thông hơi.

Nghĩa của schnorchel

Danh từ · giống đực

  1. Ống thông hơi (của tàu ngầm).

Dạng từ của schnorchel

Đi với mạo từ: un schnorchel · le schnorchel

Câu hỏi thường gặp

schnorchel nghĩa là gì?

schnorchel (danh từ) nghĩa là ống thông hơi.

schnorchel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnorchel (giọng Pháp chuẩn): /ʃnɔʁkɛl/.

schnorchel là giống đực hay giống cái?

schnorchel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.