TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schuss

danh từ giống đực (m)
/ʃus/ giọng máy của trình duyệt

schuss nghĩa là sự xuống thẳng dốc.

Nghĩa của schuss

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự xuống thẳng dốc.

Dạng từ của schuss

Đi với mạo từ: un schuss · le schuss

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schuss
  • Phó từ quickly

Câu hỏi thường gặp

schuss nghĩa là gì?

schuss (danh từ) nghĩa là sự xuống thẳng dốc.

schuss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schuss (giọng Pháp chuẩn): /ʃus/.

schuss là giống đực hay giống cái?

schuss là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.