schuss
danh từ giống đực (m)
/ʃus/ giọng máy của trình duyệt
schuss nghĩa là sự xuống thẳng dốc.
Nghĩa của schuss
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự xuống thẳng dốc.
Dạng từ của schuss
Đi với mạo từ: un schuss · le schuss
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schuss
- Phó từ quickly
Câu hỏi thường gặp
schuss nghĩa là gì?
schuss (danh từ) nghĩa là sự xuống thẳng dốc.
schuss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schuss (giọng Pháp chuẩn): /ʃus/.
schuss là giống đực hay giống cái?
schuss là danh từ giống đực (dùng với un, le).