schéma
/ʃe.ma/ giọng máy của trình duyệt
schéma nghĩa là sơ đồ, dự án thảo luận.
Nghĩa của schéma
Danh từ · giống đực
- Sơ đồ.
- Schéma de la coupe transversale d'une racinesơ đồ mặt cắt ngang rễ
- Schéma du foncitonnement d'un système électoralsơ đồ hoạt động của một hệ thống bầu cử
- Tôn giáo Dự án thảo luận (của hội nghị giám mục).
Dạng từ của schéma
Đi với mạo từ: un schéma · le schéma
| Số nhiều | schémas |
Họ từ của schéma
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schema; model, pattern, scheme
Câu hỏi thường gặp
schéma nghĩa là gì?
schéma (danh từ) nghĩa là sơ đồ, dự án thảo luận.
schéma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schéma (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma/.
schéma là giống đực hay giống cái?
schéma là danh từ giống đực (dùng với un, le).