TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schéma

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃe.ma/ giọng máy của trình duyệt

schéma nghĩa là sơ đồ, dự án thảo luận.

Nghĩa của schéma

Danh từ · giống đực

  1. Sơ đồ.
    • Schéma de la coupe transversale d'une racinesơ đồ mặt cắt ngang rễ
    • Schéma du foncitonnement d'un système électoralsơ đồ hoạt động của một hệ thống bầu cử
  2. Tôn giáo Dự án thảo luận (của hội nghị giám mục).

Dạng từ của schéma

Đi với mạo từ: un schéma · le schéma

Số nhiềuschémas

Họ từ của schéma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schema; model, pattern, scheme

Câu hỏi thường gặp

schéma nghĩa là gì?

schéma (danh từ) nghĩa là sơ đồ, dự án thảo luận.

schéma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schéma (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma/.

schéma là giống đực hay giống cái?

schéma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.