schématique
/ʃe.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
schématique nghĩa là Xem schéma 1.
Nghĩa của schématique
Tính từ
- xem schéma — Sơ đồ.
- Représentation schématiquesự biểu diễn bằng sơ đồ
- Giản lược, sơ lược.
- Exposé schématiquesự trình bày sơ lược
Dạng từ của schématique
| Số nhiều | schématiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schématique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ schematic
Câu hỏi thường gặp
schématique nghĩa là gì?
schématique (tính từ) nghĩa là Xem schéma 1.
schématique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schématique (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.tik/.