TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schématiquement

/ʃe.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

schématiquement nghĩa là bằng sơ đồ, giản lược, sơ lược.

Nghĩa của schématiquement

Phó từ

  1. Bằng sơ đồ.
  2. Giản lược, sơ lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ schematically

Câu hỏi thường gặp

schématiquement nghĩa là gì?

schématiquement (phó từ) nghĩa là bằng sơ đồ, giản lược, sơ lược.

schématiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schématiquement (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.