schématiquement
/ʃe.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
schématiquement nghĩa là bằng sơ đồ, giản lược, sơ lược.
Nghĩa của schématiquement
Phó từ
- Bằng sơ đồ.
- Giản lược, sơ lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ schematically
Câu hỏi thường gặp
schématiquement nghĩa là gì?
schématiquement (phó từ) nghĩa là bằng sơ đồ, giản lược, sơ lược.
schématiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schématiquement (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.tik.mɑ̃/.