schématisation
schématisation nghĩa là sự sơ đồ hóa, sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.
Nghĩa của schématisation
Danh từ · giống cái
- Sự sơ đồ hóa.
- Sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.
Dạng từ của schématisation
Đi với mạo từ: une schématisation · la schématisation
| Số nhiều | schématisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schematization; mapping
Câu hỏi thường gặp
schématisation nghĩa là gì?
schématisation (danh từ) nghĩa là sự sơ đồ hóa, sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.
schématisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schématisation (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.ti.za.sjɔ̃/.
schématisation là giống đực hay giống cái?
schématisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).