TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

schématisation

danh từ giống cái (f)
/ʃe.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

schématisation nghĩa là sự sơ đồ hóa, sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.

Nghĩa của schématisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sơ đồ hóa.
  2. Sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.

Dạng từ của schématisation

Đi với mạo từ: une schématisation · la schématisation

Số nhiềuschématisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schematization; mapping

Câu hỏi thường gặp

schématisation nghĩa là gì?

schématisation (danh từ) nghĩa là sự sơ đồ hóa, sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa.

schématisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schématisation (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.ti.za.sjɔ̃/.

schématisation là giống đực hay giống cái?

schématisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.