rousse
danh từ giống cái (f)
/ʁus/ giọng máy của trình duyệt
rousse nghĩa là người có tóc hung, cảnh sát.
Nghĩa của rousse
Danh từ · giống cái
- Người có tóc hung.
- Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ, nghĩa cũ Cảnh sát.
Tính từ
- xem roux — Hung, đỏ hoe.
Dạng từ của rousse
Đi với mạo từ: une rousse · la rousse
| Số nhiều | rousses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redhead (woman); rozzers (police)
Câu hỏi thường gặp
rousse nghĩa là gì?
rousse (danh từ, tính từ) nghĩa là người có tóc hung, cảnh sát.
rousse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rousse (giọng Pháp chuẩn): /ʁus/.
rousse là giống đực hay giống cái?
rousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).