TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rousse

danh từ giống cái (f)
/ʁus/ giọng máy của trình duyệt

rousse nghĩa là người có tóc hung, cảnh sát.

Nghĩa của rousse

Danh từ · giống cái

  1. Người có tóc hung.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ, nghĩa cũ Cảnh sát.

Tính từ

  1. xem roux — Hung, đỏ hoe.

Dạng từ của rousse

Đi với mạo từ: une rousse · la rousse

Số nhiềurousses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redhead (woman); rozzers (police)

Câu hỏi thường gặp

rousse nghĩa là gì?

rousse (danh từ, tính từ) nghĩa là người có tóc hung, cảnh sát.

rousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rousse (giọng Pháp chuẩn): /ʁus/.

rousse là giống đực hay giống cái?

rousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.