TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouspéteur

/ʁus.pe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rouspéteur nghĩa là hay cãi lại, hay phản đối, người hay cãi lại, người hay phản đối.

Nghĩa của rouspéteur

Tính từ

  1. Hay cãi lại, hay phản đối, hay cự nự.

Danh từ · giống đực

  1. Người hay cãi lại, người hay phản đối, người hay cự nự.

Dạng từ của rouspéteur

Số nhiềurouspéteurs
Giống cáirouspéteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grumbler

Câu hỏi thường gặp

rouspéteur nghĩa là gì?

rouspéteur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cãi lại, hay phản đối, người hay cãi lại, người hay phản đối.

rouspéteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouspéteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁus.pe.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.