TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồn cười tiếng Pháp là gì?

"buồn cười" trong tiếng Pháp là drôle (tính từ), marrant (tính từ), ridicule (danh từ).

drôle Tính từ

/dʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười.

  • Anecdote drôle giai thoại buồn cười

Xem đầy đủ từ "drôle": giống, cách chia, thành ngữ →

marrant Tính từ

/ma.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười.

Xem đầy đủ từ "marrant": giống, cách chia, thành ngữ →

ridicule Danh từ

/ʁi.di.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người buồn cười.

  • Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười.

Xem đầy đủ từ "ridicule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn cười tiếng Pháp là gì?

"buồn cười" trong tiếng Pháp là drôle (tính từ), marrant (tính từ), ridicule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.