Buồn cười tiếng Pháp là gì?
"buồn cười" trong tiếng Pháp là drôle (tính từ), marrant (tính từ), ridicule (danh từ).
drôle Tính từ
/dʁol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn cười.
- Anecdote drôle giai thoại buồn cười
marrant Tính từ
/ma.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn cười.
ridicule Danh từ
/ʁi.di.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người buồn cười.
- Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tordantTính từ · Nực cười, buồn cười
- risibleTính từ · Buồn cười, hơi lố
- impayableTính từ · Buồn cười, kỳ cục
- gratinéTính từ · Kỳ quặc; buồn cười
- drolatiqueTính từ · Buồn cười, vui
- comiquementPhó từ · Buồn cười
- risiblementPhó từ · Buồn cười, hơi lố
- amusant
- comiqueTính từ · Buồn cười
- roulantTính từ · Buồn cười
- rigolo
- drôlementPhó từ · Buồn cười
- plaisantTính từ · Buồn cười
- plaisammentPhó từ · Buồn cười
- guignolDanh từ · Người buồn cười
- drôlerieDanh từ · Tính buồn cười
Câu hỏi thường gặp
Buồn cười tiếng Pháp là gì?
"buồn cười" trong tiếng Pháp là drôle (tính từ), marrant (tính từ), ridicule (danh từ).