guignol
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt
guignol nghĩa là con rối múa tay, rạp múa rối tay.
Nghĩa của guignol
Danh từ · giống đực
- Con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây).
- Rạp múa rối tay.
- Người buồn cười.
Dạng từ của guignol
Đi với mạo từ: un guignol · le guignol
| Số nhiều | guignols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool
Câu hỏi thường gặp
guignol nghĩa là gì?
guignol (danh từ) nghĩa là con rối múa tay, rạp múa rối tay.
guignol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guignol (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ɲɔl/.
guignol là giống đực hay giống cái?
guignol là danh từ giống đực (dùng với un, le).