TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guignol

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

guignol nghĩa là con rối múa tay, rạp múa rối tay.

Nghĩa của guignol

Danh từ · giống đực

  1. Con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây).
  2. Rạp múa rối tay.
  3. Người buồn cười.

Dạng từ của guignol

Đi với mạo từ: un guignol · le guignol

Số nhiềuguignols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fool

Câu hỏi thường gặp

guignol nghĩa là gì?

guignol (danh từ) nghĩa là con rối múa tay, rạp múa rối tay.

guignol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guignol (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ɲɔl/.

guignol là giống đực hay giống cái?

guignol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.