TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guignolet

danh từ giống đực (m)
/ɡi.ɲɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

guignolet nghĩa là Rượu anh đào dài cuống.

Nghĩa của guignolet

Danh từ · giống đực

  1. Rượu anh đào dài cuống.

Dạng từ của guignolet

Đi với mạo từ: un guignolet · le guignolet

Số nhiềuguignolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cherry liqueur

Câu hỏi thường gặp

guignolet nghĩa là gì?

guignolet (danh từ) nghĩa là Rượu anh đào dài cuống.

guignolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guignolet (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ɲɔ.lɛ/.

guignolet là giống đực hay giống cái?

guignolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.