Bắt tiếng Pháp là gì?
"bắt" trong tiếng Pháp là capturer (ngoại động từ), capter (ngoại động từ), appréhender (ngoại động từ).
capturer Ngoại động từ
/kap.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt lấy.
- Il a capturé un crabe. Anh ấy bắt được một con cua.
- Capturer un pirate bắt tên cướp
capter Ngoại động từ
/kap.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt (điện, làn sóng radio); thu dẫn (nước sông về một nơi nào...).
- Avez-vous capté ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?
- As-tu capté ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?
appréhender Ngoại động từ
/a.pʁe.ɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm, bắt.
- Le coupable a été appréhendé par la police thủ phạm đã bị cảnh sát tóm cổ
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túm, bắt.
- Prendre quelqu'un aux cheveux túm lấy tóc ai
- Prendre du poisson bắt cá
attraper Ngoại động từ
/a.tʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt quả tang.
- Pouvez-vous attraper la poule ? Bạn có thể bắt gà không?
- Peux-tu attraper la poule ? Bạn có thể bắt gà không?
arrêter Ngoại động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt giữ.
- Au voleur! Arrêtez-le! cướp! bắt nó lại!
- Les gendarmes l'ont arrêté à l'aube hắn bị hiến binh bắt lúc sáng sớm
saisir Ngoại động từ
/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy.
- Avez-vous saisi ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?
- As-tu saisi ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?
contraindre Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt ép, cưỡng bức, buộc.
- Décidez librement, je ne veux pas vous contraindre anh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
- La nécessité me contraint à parler sự cần thiết buộc tôi phải nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- alpaguerNgoại động từ · Bắt, tóm
- forcer
- commanderNgoại động từ · Bắt, buộc
- ramasserNgoại động từ · Bắt, tóm
- pigerNgoại động từ · Lấy; bắt
- choperNgoại động từ · Bắt, tóm
- pincerNgoại động từ · Tóm, bắt
- cueillirNgoại động từ · Bắt, tóm
- agraferNgoại động từ · Tóm, bắt
- racolerNgoại động từ · Bắt (lính)
- captureDanh từ · Sự bắt (người, tàu...)
Câu hỏi thường gặp
Bắt tiếng Pháp là gì?
"bắt" trong tiếng Pháp là capturer (ngoại động từ), capter (ngoại động từ), appréhender (ngoại động từ).