TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo vệ tiếng Pháp là gì?

"bảo vệ" trong tiếng Pháp là protéger (ngoại động từ), sauvegarder (ngoại động từ), protecteur (tính từ).

protéger Ngoại động từ

/pʁɔ.te.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che chở, bảo vệ.

  • Nous essayions de vous protéger. Chúng tôi lúc đó đang cố gắng bảo vệ bạn.
  • On essayait de te protéger. Chúng tôi lúc đó đang cố gắng bảo vệ bạn.

Xem đầy đủ từ "protéger": giống, cách chia, thành ngữ →

sauvegarder Ngoại động từ

/sov.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ; che chở.

  • Sauvegarder ses intérêts bảo vệ quyền lợi của mình
  • Sauvegarder un enfant che chở một em bé

Xem đầy đủ từ "sauvegarder": giống, cách chia, thành ngữ →

protecteur Tính từ

/pʁɔ.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che chở, bảo vệ.

  • Prendre un air protecteur ra vẻ che chở
  • Cuirasse protectrice vỏ sắt bảo vệ

Xem đầy đủ từ "protecteur": giống, cách chia, thành ngữ →

défense Danh từ · giống cái

/de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bênh vực, sự bảo vệ.

  • Prendre la défense du faible bênh vực kẻ yếu
  • Défense des libertés démocratiques sự bảo vệ tự do dân chủ

Xem đầy đủ từ "défense": giống, cách chia, thành ngữ →

défendre Động từ

/de.fɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo vệ.

  • Les citoyens préparèrent immédiatement tout pour défendre la ville. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.

Xem đầy đủ từ "défendre": giống, cách chia, thành ngữ →

protection Danh từ · giống cái

/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ.

  • Vous avez besoin de protection. Bạn cần được bảo vệ.
  • Tu as besoin de protection. Bạn cần được bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "protection": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo vệ tiếng Pháp là gì?

"bảo vệ" trong tiếng Pháp là protéger (ngoại động từ), sauvegarder (ngoại động từ), protecteur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.