TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souteneur

danh từ giống đực (m)
/sut.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

souteneur nghĩa là người bảo vệ, người ủng hộ.

Nghĩa của souteneur

Danh từ · giống đực

  1. Tên ma cô.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người bảo vệ, người ủng hộ.

Dạng từ của souteneur

Đi với mạo từ: un souteneur · le souteneur

Số nhiềusouteneurs
Giống cáisouteneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souteneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pimp, souteneur

Câu hỏi thường gặp

souteneur nghĩa là gì?

souteneur (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người ủng hộ.

souteneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souteneur (giọng Pháp chuẩn): /sut.nœʁ/.

souteneur là giống đực hay giống cái?

souteneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.