souteneur
danh từ giống đực (m)
/sut.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
souteneur nghĩa là người bảo vệ, người ủng hộ.
Nghĩa của souteneur
Danh từ · giống đực
- Tên ma cô.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bảo vệ, người ủng hộ.
Dạng từ của souteneur
Đi với mạo từ: un souteneur · le souteneur
| Số nhiều | souteneurs |
| Giống cái | souteneuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souteneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pimp, souteneur
Câu hỏi thường gặp
souteneur nghĩa là gì?
souteneur (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người ủng hộ.
souteneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souteneur (giọng Pháp chuẩn): /sut.nœʁ/.
souteneur là giống đực hay giống cái?
souteneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).