Đuổi tiếng Pháp là gì?
"đuổi" trong tiếng Pháp là expulser (ngoại động từ), démissionner (ngoại động từ), exclure (ngoại động từ).
expulser Ngoại động từ
/ɛk.spyl.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, tống cổ ra, trục xuất.
- Expulser un espion trục xuất một tên gián điệp
démissionner Ngoại động từ
/de.mi.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt từ chức; đuổi.
exclure Ngoại động từ
/ɛk.sklyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải, khai trừ.
- Exclure un élève đuổi một học sinh
congédier Ngoại động từ
/kɔ̃.ʒe.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi.
- Congédier un importun đuổi một đứa quấy rầy
- Congédier un salarié thải hồi một người làm công
renvoyer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi.
- Renvoyer un élève indiscipliné đuổi một học sinh vô kỷ luật
- renvoyer un fonctionnaire thải hồi một viên chức
chasser Ngoại động từ
/ʃa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi.
- Chasser l'ennemi hors de ses positions đuổi quân địch ra khỏi vị trí
- Chasser un employé đuổi người làm
poursuivre Ngoại động từ
/puʁ.sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi theo, truy kích.
- J'ai poursuivi Tom. Tôi đã đuổi theo Tom.
- Poursuivre l'ennemi truy kích địch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sacquerNgoại động từ · Đuổi (người làm)
- balancerNgoại động từ · Đuổi, thải
- balayerNgoại động từ · Thải, đuổi
- licencier
- démettre
- limoger
- nettoyageDanh từ · Sự đuổi (người làm...); sự tống khứ (khách...)
- renvoiDanh từ · Sự đuổi, sự thải hồi
- expulsionDanh từ · Sự đuổi, sự tống cổ, sự trục xuất
- videurDanh từ · Người đuổi
- exclusionDanh từ · Sự đuổi, sự thải
- congédiementDanh từ · Sự đuổi, sự thải hồi
Câu hỏi thường gặp
Đuổi tiếng Pháp là gì?
"đuổi" trong tiếng Pháp là expulser (ngoại động từ), démissionner (ngoại động từ), exclure (ngoại động từ).