TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expulsion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

expulsion nghĩa là sự đuổi, sự tống cổ, sự tống ra.

Nghĩa của expulsion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đuổi, sự tống cổ, sự trục xuất.
  2. Sự tống ra.
    • Expulsion d'un calcul rénal(y học) sự tống hòn sỏi thận ra
  3. Y học Sự sổ (nhau, thai nhi).

Dạng từ của expulsion

Đi với mạo từ: une expulsion · l'expulsion

Số nhiềuexpulsions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expulsion

Trái nghĩa

Họ từ của expulsion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expulsion, eviction; sending-off, red card, dismissal

Câu hỏi thường gặp

expulsion nghĩa là gì?

expulsion (danh từ) nghĩa là sự đuổi, sự tống cổ, sự tống ra.

expulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expulsion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyl.sjɔ̃/.

expulsion là giống đực hay giống cái?

expulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.