expulsion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
expulsion nghĩa là sự đuổi, sự tống cổ, sự tống ra.
Nghĩa của expulsion
Danh từ · giống cái
- Sự đuổi, sự tống cổ, sự trục xuất.
- Sự tống ra.
- Expulsion d'un calcul rénal(y học) sự tống hòn sỏi thận ra
- Y học Sự sổ (nhau, thai nhi).
Dạng từ của expulsion
Đi với mạo từ: une expulsion · l'expulsion
| Số nhiều | expulsions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expulsion
Trái nghĩa
Họ từ của expulsion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expulsion, eviction; sending-off, red card, dismissal
Câu hỏi thường gặp
expulsion nghĩa là gì?
expulsion (danh từ) nghĩa là sự đuổi, sự tống cổ, sự tống ra.
expulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expulsion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyl.sjɔ̃/.
expulsion là giống đực hay giống cái?
expulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).