TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convocation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

convocation nghĩa là sự triệu tập, giấy triệu tập.

Nghĩa của convocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự triệu tập.
  2. Giấy triệu tập.

Dạng từ của convocation

Đi với mạo từ: une convocation · la convocation

Số nhiềuconvocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summons (formal request to come, formal order to appear)

Câu hỏi thường gặp

convocation nghĩa là gì?

convocation (danh từ) nghĩa là sự triệu tập, giấy triệu tập.

convocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convocation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/.

convocation là giống đực hay giống cái?

convocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.