convocation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
convocation nghĩa là sự triệu tập, giấy triệu tập.
Nghĩa của convocation
Danh từ · giống cái
- Sự triệu tập.
- Giấy triệu tập.
Dạng từ của convocation
Đi với mạo từ: une convocation · la convocation
| Số nhiều | convocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summons (formal request to come, formal order to appear)
Câu hỏi thường gặp
convocation nghĩa là gì?
convocation (danh từ) nghĩa là sự triệu tập, giấy triệu tập.
convocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convocation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɔ.ka.sjɔ̃/.
convocation là giống đực hay giống cái?
convocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).