TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convié

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt

convié nghĩa là khách mời.

Nghĩa của convié

Danh từ · cả hai giống

  1. Khách mời.

Dạng từ của convié

Số nhiềuconviés

Câu hỏi thường gặp

convié nghĩa là gì?

convié (danh từ) nghĩa là khách mời.

convié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convié (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vje/.

convié là giống đực hay giống cái?

convié là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.