convive
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.viv/ giọng máy của trình duyệt
convive nghĩa là khách ăn.
Nghĩa của convive
Danh từ · cả hai giống
- Khách ăn.
Dạng từ của convive
| Số nhiều | convives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest at a meal
Câu hỏi thường gặp
convive nghĩa là gì?
convive (danh từ) nghĩa là khách ăn.
convive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convive (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.viv/.
convive là giống đực hay giống cái?
convive là danh từ cả hai giống.