TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convoi

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vwa/ giọng máy của trình duyệt

convoi nghĩa là đoàn đưa đám ma, đoàn.

Nghĩa của convoi

Danh từ · giống đực

  1. Đoàn đưa đám ma.
  2. Đoàn (xe, tàu, ngựa).

Dạng từ của convoi

Đi với mạo từ: un convoi · le convoi

Số nhiềuconvois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convoy; load (used in the phrase convoi exceptionnel)

Câu hỏi thường gặp

convoi nghĩa là gì?

convoi (danh từ) nghĩa là đoàn đưa đám ma, đoàn.

convoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convoi (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vwa/.

convoi là giống đực hay giống cái?

convoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.