convoi
/kɔ̃.vwa/ giọng máy của trình duyệt
convoi nghĩa là đoàn đưa đám ma, đoàn.
Nghĩa của convoi
Danh từ · giống đực
- Đoàn đưa đám ma.
- Đoàn (xe, tàu, ngựa).
Dạng từ của convoi
Đi với mạo từ: un convoi · le convoi
| Số nhiều | convois |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convoy; load (used in the phrase convoi exceptionnel)
Câu hỏi thường gặp
convoi nghĩa là gì?
convoi (danh từ) nghĩa là đoàn đưa đám ma, đoàn.
convoi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convoi (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vwa/.
convoi là giống đực hay giống cái?
convoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).