TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expulsé

/ɛk.spyl.se/ giọng máy của trình duyệt

expulsé nghĩa là bị đuổi, bị trục xuất, kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.

Nghĩa của expulsé

Tính từ

  1. Bị đuổi, bị trục xuất.
  2. Kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.

Dạng từ của expulsé

Số nhiềuexpulsés
Giống cáiexpulsée
Giống cái số nhiềuexpulsées

Câu hỏi thường gặp

expulsé nghĩa là gì?

expulsé (tính từ) nghĩa là bị đuổi, bị trục xuất, kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.

expulsé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expulsé (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyl.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.