expulsé nghĩa là bị đuổi, bị trục xuất, kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.
Nghĩa của expulsé
Tính từ
Bị đuổi, bị trục xuất.
Kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.
Dạng từ của expulsé
Số nhiều
expulsés
Giống cái
expulsée
Giống cái số nhiều
expulsées
Câu hỏi thường gặp
expulsé nghĩa là gì?
expulsé (tính từ) nghĩa là bị đuổi, bị trục xuất, kẻ bị đuổi, kẻ bị trục xuất.
expulsé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expulsé (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyl.se/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.