TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expurgatoire

/ɛk.spyʁ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

expurgatoire nghĩa là phải thanh lọc.

Nghĩa của expurgatoire

Tính từ

  1. Tôn giáo Phải thanh lọc.
    • Index expurgatoirethư mục sách phải thanh lọc

Dạng từ của expurgatoire

Số nhiềuexpurgatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expurgatory

Câu hỏi thường gặp

expurgatoire nghĩa là gì?

expurgatoire (tính từ) nghĩa là phải thanh lọc.

expurgatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expurgatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyʁ.ɡa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.