expurgatoire
/ɛk.spyʁ.ɡa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
expurgatoire nghĩa là phải thanh lọc.
Nghĩa của expurgatoire
Tính từ
- Tôn giáo Phải thanh lọc.
- Index expurgatoirethư mục sách phải thanh lọc
Dạng từ của expurgatoire
| Số nhiều | expurgatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expurgatory
Câu hỏi thường gặp
expurgatoire nghĩa là gì?
expurgatoire (tính từ) nghĩa là phải thanh lọc.
expurgatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expurgatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spyʁ.ɡa.twaʁ/.