TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điểm tiếng Pháp là gì?

"điểm" trong tiếng Pháp là point (danh từ), punctum (danh từ), présage (danh từ).

point Danh từ · giống đực

/pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

  • Je ne peux pas être d'accord avec vous sur ce point. Tôi không thể đồng ý với bạn về điểm này.
  • Je veux insister sur ce point en particulier. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.

Xem đầy đủ từ "point": giống, cách chia, thành ngữ →

punctum Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

  • Punctum coecum điểm mù
  • Punctum proximum cậm điểm

Xem đầy đủ từ "punctum": giống, cách chia, thành ngữ →

présage Danh từ · giống đực

/pʁe.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm, triệu.

  • Mauvais présage điềm xấu

Xem đầy đủ từ "présage": giống, cách chia, thành ngữ →

note Danh từ · giống cái

/nɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nhận xét (một công chức); điểm, điểm số.

  • Tu n'as que de mauvaises notes parce que tu ne fais pas attention en cours. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp.
  • Je n'ai jamais eu de bonnes notes en maths. Điểm toán của tôi không bao giờ cao.

Xem đầy đủ từ "note": giống, cách chia, thành ngữ →

colorer Ngoại động từ

/kɔ.lɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm màu, điểm.

  • Curiosité colorée d'inquiétude sự tò mò điểm lo lắng

Xem đầy đủ từ "colorer": giống, cách chia, thành ngữ →

parsemer Ngoại động từ

/paʁ.sə.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm.

  • Parsemer un récit de mots spirituels điểm câu chuyện kể bằng những từ dí dỏm

Xem đầy đủ từ "parsemer": giống, cách chia, thành ngữ →

score Danh từ · giống đực

/skɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm).

  • Quel était le score à la mi-temps ? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?

Xem đầy đủ từ "score": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điểm tiếng Pháp là gì?

"điểm" trong tiếng Pháp là point (danh từ), punctum (danh từ), présage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.