punctum
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
punctum nghĩa là điểm.
Nghĩa của punctum
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Điểm.
- Punctum coecumđiểm mù
- Punctum proximumcậm điểm
- Punctum remotumviễn điểm
Dạng từ của punctum
Đi với mạo từ: un punctum · le punctum
| Số nhiều | punctums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field of vision
Câu hỏi thường gặp
punctum nghĩa là gì?
punctum (danh từ) nghĩa là điểm.
punctum là giống đực hay giống cái?
punctum là danh từ giống đực (dùng với un, le).