TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

punctum

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

punctum nghĩa là điểm.

Nghĩa của punctum

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Điểm.
    • Punctum coecumđiểm mù
    • Punctum proximumcậm điểm
    • Punctum remotumviễn điểm

Dạng từ của punctum

Đi với mạo từ: un punctum · le punctum

Số nhiềupunctums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field of vision

Câu hỏi thường gặp

punctum nghĩa là gì?

punctum (danh từ) nghĩa là điểm.

punctum là giống đực hay giống cái?

punctum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.