TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

punching-ball

danh từ giống đực (m)
/pœnt.ʃiŋ.bol/ giọng máy của trình duyệt

punching-ball nghĩa là Bóng dùng để tập quyền.

Nghĩa của punching-ball

Danh từ · giống đực

  1. Bóng dùng để tập quyền.

Dạng từ của punching-ball

Đi với mạo từ: un punching-ball · le punching-ball

Số nhiềupunching-balls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punching bag

Câu hỏi thường gặp

punching-ball nghĩa là gì?

punching-ball (danh từ) nghĩa là Bóng dùng để tập quyền.

punching-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punching-ball (giọng Pháp chuẩn): /pœnt.ʃiŋ.bol/.

punching-ball là giống đực hay giống cái?

punching-ball là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.