puncheur
danh từ giống đực (m)
/pœn.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
puncheur nghĩa là Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).
Nghĩa của puncheur
Danh từ · giống đực
- Thể thao Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).
Dạng từ của puncheur
Đi với mạo từ: un puncheur · le puncheur
| Số nhiều | puncheurs |
| Giống cái | puncheuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puncher; puncheur
Câu hỏi thường gặp
puncheur nghĩa là gì?
puncheur (danh từ) nghĩa là Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).
puncheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puncheur (giọng Pháp chuẩn): /pœn.ʃœʁ/.
puncheur là giống đực hay giống cái?
puncheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).