TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puncheur

danh từ giống đực (m)
/pœn.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

puncheur nghĩa là Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).

Nghĩa của puncheur

Danh từ · giống đực

  1. Thể thao Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).

Dạng từ của puncheur

Đi với mạo từ: un puncheur · le puncheur

Số nhiềupuncheurs
Giống cáipuncheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puncher; puncheur

Câu hỏi thường gặp

puncheur nghĩa là gì?

puncheur (danh từ) nghĩa là Võ sĩ có quả đấm quyết định (quyền Anh).

puncheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puncheur (giọng Pháp chuẩn): /pœn.ʃœʁ/.

puncheur là giống đực hay giống cái?

puncheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.