TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

punch

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

punch nghĩa là rượu pân, quả đấm quyết định.

Nghĩa của punch

Danh từ · giống đực

  1. Rượu pân.
  2. Thể dục thể thao Quả đấm quyết định.
    • Avoir du punchcó quả đấm quyết định
  3. Thể thao Sức nước rút (để chạy nước rút khi gần tới đích).
  4. Thân mật Tính năng động.

Dạng từ của punch

Đi với mạo từ: un punch · le punch

Số nhiềupunchs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch (drink)
  • Danh từ punch (power, strength, energy)

Câu hỏi thường gặp

punch nghĩa là gì?

punch (danh từ) nghĩa là rượu pân, quả đấm quyết định.

punch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punch (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃ʃ/.

punch là giống đực hay giống cái?

punch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.