punch
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
punch nghĩa là rượu pân, quả đấm quyết định.
Nghĩa của punch
Danh từ · giống đực
- Rượu pân.
- Thể dục thể thao Quả đấm quyết định.
- Avoir du punchcó quả đấm quyết định
- Thể thao Sức nước rút (để chạy nước rút khi gần tới đích).
- Thân mật Tính năng động.
Dạng từ của punch
Đi với mạo từ: un punch · le punch
| Số nhiều | punchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch (drink)
- Danh từ punch (power, strength, energy)
Câu hỏi thường gặp
punch nghĩa là gì?
punch (danh từ) nghĩa là rượu pân, quả đấm quyết định.
punch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của punch (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃ʃ/.
punch là giống đực hay giống cái?
punch là danh từ giống đực (dùng với un, le).