pulvérulence
danh từ giống cái (f)
/pyl.ve.ʁy.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
pulvérulence nghĩa là phấn.
Nghĩa của pulvérulence
Danh từ · giống cái
- Động vật học Phấn (ở ngoài cơ thể một số sâu bọ cánh cứng).
Dạng từ của pulvérulence
Đi với mạo từ: une pulvérulence · la pulvérulence
| Số nhiều | pulvérulences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulverulence
Câu hỏi thường gặp
pulvérulence nghĩa là gì?
pulvérulence (danh từ) nghĩa là phấn.
pulvérulence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulvérulence (giọng Pháp chuẩn): /pyl.ve.ʁy.lɑ̃s/.
pulvérulence là giống đực hay giống cái?
pulvérulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).