TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

punir

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/py.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

punir nghĩa là phạt, trừng phạt.

Nghĩa của punir

Ngoại động từ

  1. Phạt, trừng phạt.
    • Punir un élèvephạt một học trò
    • Punir un délittrừng phạt một tội

Chia động từ punir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: puniHiện tại phân từ: punissant

Hiện tại présent

  • je punis
  • tu punis
  • il/elle punit
  • nous punissons
  • vous punissez
  • ils/elles punissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai puni
  • tu as puni
  • il/elle a puni
  • nous avons puni
  • vous avez puni
  • ils/elles ont puni

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je punissais
  • tu punissais
  • il/elle punissait
  • nous punissions
  • vous punissiez
  • ils/elles punissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je punirai
  • tu puniras
  • il/elle punira
  • nous punirons
  • vous punirez
  • ils/elles puniront

Điều kiện conditionnel présent

  • je punirais
  • tu punirais
  • il/elle punirait
  • nous punirions
  • vous puniriez
  • ils/elles puniraient

Giả định subjonctif présent

  • que je punisse
  • que tu punisses
  • qu'il/elle punisse
  • que nous punissions
  • que vous punissiez
  • qu'ils/elles punissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je punis
  • tu punis
  • il/elle punit
  • nous punîmes
  • vous punîtes
  • ils/elles punirent

Mệnh lệnh impératif

  • punis (tu)
  • punissons (nous)
  • punissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punir

Trái nghĩa

Câu ví dụ với punir

  • Tiens ta langue ou tu seras puni. Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.Tatoeba #486881
  • Au nom de la lune, je vais te punir ! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389670
  • À Singapour, une manière de punir les criminels est de les fouetter. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391043
  • Elle a puni ses enfants. Nó trừng phạt con của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to punish

Câu hỏi thường gặp

punir nghĩa là gì?

punir (ngoại động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.

punir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punir (giọng Pháp chuẩn): /py.niʁ/.

Chia động từ punir ở thì hiện tại thế nào?

je punis, tu punis, il/elle punit, nous punissons, vous punissez, ils/elles punissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.