TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

punition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/py.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

punition nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, hình phạt.

Nghĩa của punition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phạt, sự trừng phạt.
  2. Hình phạt.

Dạng từ của punition

Đi với mạo từ: une punition · la punition

Số nhiềupunitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punition

Trái nghĩa

Họ từ của punition

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment; penalty

Câu hỏi thường gặp

punition nghĩa là gì?

punition (danh từ) nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, hình phạt.

punition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punition (giọng Pháp chuẩn): /py.ni.sjɔ̃/.

punition là giống đực hay giống cái?

punition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.