punition
/py.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
punition nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, hình phạt.
Nghĩa của punition
Danh từ · giống cái
- Sự phạt, sự trừng phạt.
- Hình phạt.
Dạng từ của punition
Đi với mạo từ: une punition · la punition
| Số nhiều | punitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punition
Trái nghĩa
Họ từ của punition
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punishment; penalty
Câu hỏi thường gặp
punition nghĩa là gì?
punition (danh từ) nghĩa là sự phạt, sự trừng phạt, hình phạt.
punition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của punition (giọng Pháp chuẩn): /py.ni.sjɔ̃/.
punition là giống đực hay giống cái?
punition là danh từ giống cái (dùng với une, la).