TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

score

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

score nghĩa là số điểm.

Nghĩa của score

Danh từ · giống đực

  1. Số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm).

Dạng từ của score

Đi với mạo từ: un score · le score

Số nhiềuscores

Câu ví dụ với score

  • Quel était le score à la mi-temps ? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ score (in a sport, game)

Câu hỏi thường gặp

score nghĩa là gì?

score (danh từ) nghĩa là số điểm.

score phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của score (giọng Pháp chuẩn): /skɔʁ/.

score là giống đực hay giống cái?

score là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.