score
score nghĩa là số điểm.
Nghĩa của score
Danh từ · giống đực
- Số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm).
Dạng từ của score
Đi với mạo từ: un score · le score
| Số nhiều | scores |
Câu ví dụ với score
- Quel était le score à la mi-temps ? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ score (in a sport, game)
Câu hỏi thường gặp
score nghĩa là gì?
score (danh từ) nghĩa là số điểm.
score phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của score (giọng Pháp chuẩn): /skɔʁ/.
score là giống đực hay giống cái?
score là danh từ giống đực (dùng với un, le).