Đường tiếng Pháp là gì?
"đường" trong tiếng Pháp là route (danh từ), sucre (danh từ), ligne (danh từ).
route Danh từ · giống cái
/ʁut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, đường sá.
- Toutes les routes mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma.
- Il n'y a pas beaucoup de circulation sur cette route. Con đường này không có nhiều xe đi lại.
sucre Danh từ · giống đực
/sykʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường.
- Il nous faut de la farine et du sucre. Chúng ta cần bột mì và đường.
- Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không?
ligne Danh từ · giống cái
/liɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, tuyến, tuyến đường.
- Trace une ligne de A à B. Vẽ một đường từ A đến B.
- Tracez une ligne de A à B. Vẽ một đường từ A đến B.
chemin Danh từ · giống đực
/ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường.
- Il s'est perdu en chemin jusqu'ici. Nó đã đi lạc đường khi đên đây.
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
voie Danh từ · giống cái
/vwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường.
- Voie d'accès đường vào
- Voies de communication đường giao thông
rue Danh từ · giống cái
/ʁy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường phố, phố.
- Elles ont traversé la rue. Họ băng qua đường.
- Ils ont traversé la rue. Họ băng qua đường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sucrierTính từ · Đường, (cho) đường
- carrièreDanh từ · Đường, con đường
- filDanh từ · Dòng, đường
- trait
- courbeDanh từ · Đường biểu diễn, đường
- pavéDanh từ · Mặt đường lát; đường, đường phố
- tracéDanh từ · Đường, tuyến đường
- sillonDanh từ · Vệt, đường
- boîteDanh từ · Lòng đường (giữa hai tà vẹt)
- sentierDanh từ · Con đường
Câu hỏi thường gặp
Đường tiếng Pháp là gì?
"đường" trong tiếng Pháp là route (danh từ), sucre (danh từ), ligne (danh từ).