TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sykʁ/ giọng máy của trình duyệt

sucre nghĩa là đường, miếng đường.

Nghĩa của sucre

Danh từ · giống đực

  1. Đường.
    • Sucre de canneđường mía
  2. Thân mật Miếng đường.
    • Mettre deux sucres dans son cafécho hai miếng đường vào tách cà phê của mình

Dạng từ của sucre

Đi với mạo từ: un sucre · le sucre

Số nhiềusucres

Cụm từ, thành ngữ với sucre

  • casser du sucre sur le dos de quelqu'un — xem casser
  • en pain de sucre — xem pain
  • en sucre — (thân mật) yếu ớt
  • être tout sucre tout miel — xem miel

Câu ví dụ với sucre

  • Désirez-vous du sucre ou du lait ? Bạn muốn dùng sữa hay đường?Tatoeba #426232
  • Tom met trop de sucre dans son thé. Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.Tatoeba #434033
  • Passe-moi le sucre s'il te plaît. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361
  • « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. » "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340073
  • Il n'y a pas de sucre ici. Ở đây không có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3649030
  • Souhaitez-vous un peu de sucre dans votre thé ? Bạn có muốn thêm đường vào trà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6058945
  • Le sucre est-il un poison ? Đường có phải chất độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203226
  • Il nous faut de la farine et du sucre. Chúng ta cần bột mì và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12450722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar

Câu hỏi thường gặp

sucre nghĩa là gì?

sucre (danh từ) nghĩa là đường, miếng đường.

sucre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucre (giọng Pháp chuẩn): /sykʁ/.

sucre là giống đực hay giống cái?

sucre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.