sucrant
giọng máy của trình duyệt
sucrant nghĩa là làm ngọt.
Nghĩa của sucrant
Tính từ
- Làm ngọt.
- Pouvoir sucrantkhả năng làm ngọt
Câu hỏi thường gặp
sucrant nghĩa là gì?
sucrant (tính từ) nghĩa là làm ngọt.
sucrant nghĩa là làm ngọt.
sucrant (tính từ) nghĩa là làm ngọt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.