TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucrier

/sy.kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

sucrier nghĩa là đường, người sản xuất đường, bình đường, lọ đường.

Nghĩa của sucrier

Tính từ

  1. Sản xuất Đường, (cho) đường.
    • Industrie sucrièrecông nghiệp đường
    • Bettrave sucrièrecủ cải đường

Danh từ · giống đực

  1. Người sản xuất đường.
  2. Bình đường, lọ đường.
  3. Thông tục Miệng; mồm.
    • Ferme ton sucriercâm mồm đi

Dạng từ của sucrier

Số nhiềusucriers
Giống cáisucrière /sy.kʁi.jɛʁ/
Giống cái số nhiềusucrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sugar; sugar production
  • Danh từ a sugar producer or seller; sugar jar, sugar bowl

Câu hỏi thường gặp

sucrier nghĩa là gì?

sucrier (tính từ, danh từ) nghĩa là đường, người sản xuất đường, bình đường, lọ đường.

sucrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucrier (giọng Pháp chuẩn): /sy.kʁi.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.