TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucrerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.kʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sucrerie nghĩa là nhà máy đường, kẹo mứt.

Nghĩa của sucrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy đường.
  2. Số nhiều Của ngọt, kẹo mứt.
    • Aimer les sucreriesthích của ngọt

Dạng từ của sucrerie

Đi với mạo từ: une sucrerie · la sucrerie

Số nhiềusucreries

Họ từ của sucrerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar refinery; confection, sweet, bonbon, candy

Câu hỏi thường gặp

sucrerie nghĩa là gì?

sucrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy đường, kẹo mứt.

sucrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucrerie (giọng Pháp chuẩn): /sy.kʁə.ʁi/.

sucrerie là giống đực hay giống cái?

sucrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.