sucrerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.kʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
sucrerie nghĩa là nhà máy đường, kẹo mứt.
Nghĩa của sucrerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy đường.
- Số nhiều Của ngọt, kẹo mứt.
- Aimer les sucreriesthích của ngọt
Dạng từ của sucrerie
Đi với mạo từ: une sucrerie · la sucrerie
| Số nhiều | sucreries |
Họ từ của sucrerie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sugar refinery; confection, sweet, bonbon, candy
Câu hỏi thường gặp
sucrerie nghĩa là gì?
sucrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy đường, kẹo mứt.
sucrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sucrerie (giọng Pháp chuẩn): /sy.kʁə.ʁi/.
sucrerie là giống đực hay giống cái?
sucrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).