TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochonnerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʃɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cochonnerie nghĩa là đồ bẩn, đồ tồi tệ.

Nghĩa của cochonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhớp nhúa tệ hại.
  2. Đồ bẩn; đồ tồi tệ.
  3. Lời nói tục tĩu; việc làm đểu giả.
    • Dire des cochonneriesnói những điều tục tĩu

Dạng từ của cochonnerie

Đi với mạo từ: une cochonnerie · la cochonnerie

Số nhiềucochonneries

Cụm từ, thành ngữ với cochonnerie

  • faire une cochonneries à son ami — làm một việc đểu giả đối với bạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubbish, junk; dirt, muck, crap

Câu hỏi thường gặp

cochonnerie nghĩa là gì?

cochonnerie (danh từ) nghĩa là đồ bẩn, đồ tồi tệ.

cochonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochonnerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔn.ʁi/.

cochonnerie là giống đực hay giống cái?

cochonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.