cochonnerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʃɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
cochonnerie nghĩa là đồ bẩn, đồ tồi tệ.
Nghĩa của cochonnerie
Danh từ · giống cái
- Sự nhớp nhúa tệ hại.
- Đồ bẩn; đồ tồi tệ.
- Lời nói tục tĩu; việc làm đểu giả.
- Dire des cochonneriesnói những điều tục tĩu
Dạng từ của cochonnerie
Đi với mạo từ: une cochonnerie · la cochonnerie
| Số nhiều | cochonneries |
Cụm từ, thành ngữ với cochonnerie
- faire une cochonneries à son ami — làm một việc đểu giả đối với bạn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubbish, junk; dirt, muck, crap
Câu hỏi thường gặp
cochonnerie nghĩa là gì?
cochonnerie (danh từ) nghĩa là đồ bẩn, đồ tồi tệ.
cochonnerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochonnerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔn.ʁi/.
cochonnerie là giống đực hay giống cái?
cochonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).