TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochonnet

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʃɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

cochonnet nghĩa là lợn con.

Nghĩa của cochonnet

Danh từ · giống đực

  1. Lợn con.
  2. Quả quần nhỏ (trong trò chơi đánh quần) trò chơi đánh quần.
  3. Súc sắc mười hai mặt.

Dạng từ của cochonnet

Đi với mạo từ: un cochonnet · le cochonnet

Số nhiềucochonnets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piglet, young pig; jack, jack-ball

Câu hỏi thường gặp

cochonnet nghĩa là gì?

cochonnet (danh từ) nghĩa là lợn con.

cochonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochonnet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ.nɛ/.

cochonnet là giống đực hay giống cái?

cochonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.